Term
Leader of the Vietnamese independence movement.
click below
click below
Term
Communist nationalist group that fought the French and Japanese to gain independence for Vietnam.
Normal Size Small Size show me how
Asia History Vocab V
Vocabulary for Asian History in Vietnamese
Term | Definition |
---|---|
Lãnh đạo phong trào độc lập của Việt Nam. Leader of the Vietnamese independence movement. | Ho Chi Minh |
Nhóm cộng sản dân tộc chủ nghĩa đã chiến đấu chống Pháp và Nhật để giành độc lập cho Việt Nam. Communist nationalist group that fought the French and Japanese to gain independence for Vietnam. | Viet Minh |
Niềm tin rằng nếu một quốc gia rơi vào chủ nghĩa cộng sản thì các nước láng giềng cũng sẽ rơi vào chủ nghĩa cộng sản. The belief that if one country fell to communism, then its neighbors would also. | Lý thuyết Domino Domino Theory |
Hoa Kỳ muốn duy trì chủ nghĩa cộng sản ở những quốc gia đã có chủ nghĩa này. The US desire to keep communism in the countries that already had it. | ngăn chặn Containment |
Lãnh đạo phong trào giành độc lập của Ấn Độ. Ông tin vào sự phản kháng bất bạo động. Leader of the Indian independence movement. He believed in non-violent resistance. | Mohandas K. Gandhi Mohandas K. Gandhi |
Kế hoạch hiện đại hóa nền kinh tế Trung Quốc của Mao. Kế hoạch tập trung vào công nghiệp và nông nghiệp. Kế hoạch đã thất bại thảm hại. Mao's plan to modernize the economy of China. It focused on industry and agriculture. The plan was a massive failure. | Bước nhảy vọt vĩ đại Great Leap Forward |
Kế hoạch của Mao nhằm thay đổi văn hóa Trung Quốc bằng cách xóa bỏ những tư tưởng cũ và kẻ thù của chủ nghĩa cộng sản. Nhiều trí thức đã chạy trốn khỏi đất nước, bị cầm tù hoặc bị giết. | Cách mạng văn hóa Cultural Revolution |
Lãnh đạo của Đảng Cộng sản trong Nội chiến Trung Quốc và là nhà lãnh đạo đầu tiên của Trung Quốc cộng sản. Ông là người đứng sau Đại nhảy vọt và Cách mạng Văn hóa. | Mao Trạch Đông Mao Zedong |
Lãnh đạo của Quốc dân đảng trong Nội chiến Trung Quốc. Leader of the Nationalists in the Chinese Civil War. | Tưởng Giới S He Kang Chiang Kai Shek |
Lãnh đạo Trung Quốc sau cái chết của Mao. Ông đã mang lại nhiều tự do kinh tế hơn cho Trung Quốc thông qua chương trình "Bốn hiện đại hóa". Ông cũng là nhà lãnh đạo ra lệnh thảm sát Thiên An Môn. | Đặng Tiểu Bình Deng Xiaoping |
Chính phủ đàn áp sinh viên Trung Quốc biểu tình đòi quyền dân chủ và chính trị nhiều hơn ở Trung Quốc. A government crackdown on Chinese students who were protesting for more democratic and political rights in China. | Thảm sát Thiên An Môn Tiananmen Square Massacre |
Một nhóm người sống chung với nhau và chia sẻ tài sản và trách nhiệm. A group of people living together and sharing possessions and responsibilities. | Xã Commune |
Lý thuyết và thực tiễn về quyền sở hữu đất đai và tư liệu sản xuất của nhân dân hoặc chính phủ. The theory and practice of the ownership of land and the means of production by the people or the government. | chủ nghĩa tập thể Collectivism |
Niềm tự hào về dân tộc hoặc văn hóa của bạn. Đây thường là động lực thúc đẩy các phong trào giành độc lập. Pride in your people or culture. It is often the motivation behind independence movements. | Chủ nghĩa dân tộc Nationalism |
Lãnh đạo lực lượng chiếm đóng của Hoa Kỳ tại Nhật Bản. Cũng là lãnh đạo đầu tiên của quân đội Liên Hợp Quốc trong Chiến tranh Triều Tiên. Leader of the US occupation forces of Japan. Also the first leader of the UN troops in the Korean War. | Douglas MacArthur |
Người sáng lập ra Bắc Triều Tiên. Dưới sự cai trị của ông, Bắc Triều Tiên đã xâm lược Nam Triều Tiên và bắt đầu Chiến tranh Triều Tiên. Founder of North Korea. Under his rule, North Korea invaded South Korea and started the Korean War. | Kim Nhật Thành Kim Il-sung |
Thiên hoàng Nhật Bản trong Thế chiến II. Ông trở thành người đứng đầu chế độ quân chủ lập hiến mới sau chiến tranh. Emperor of Japan during World War II. He became the figurehead of the new constitutional monarchy after the war. | Nhật hoàng Hirohito Emperor Hirohito |
Bản hiến pháp mà ban tham mưu của Tướng MacArthur đã soạn thảo trong thời gian Hoa Kỳ chiếm đóng Nhật Bản. The constitution that General MacArthur's staff wrote during the US occupation of Japan. | Hiến pháp MacArthur MacArthur Constitution |
Thuật ngữ cho ý tưởng của Gandhi về sự không tuân thủ bất bạo động trong phong trào giành độc lập của Ấn Độ Term for Gandhi's idea of non-violent non-compliance during the Indian independence movement | satyagraha |